Chuyên Máy Lạnh Nội Địa Nhật & Mới Chính Hãng — Cam Kết Zin 100% — Bảo Hành Tận Tâm

Máy Lạnh Âm Trần LG 2HP Inverter ATNQ18GPLE7 18.000 BTU

• Mã SP: Đang cập nhật • Còn hàng
Giá bán: 23,500,000₫
Tổng đài tư vấn & đặt hàng miễn phí: 0909 228 418 (8h00 - 20h00 cả CN & Lễ)

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT & ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Điều hòa âm trần LG ATNQ18GPLE7/ATUQ18GPLE7
Công suất Làm lạnh Tối thiểu / Ðịnh mức / Tối đa kW 1.58~ 5.30 ~ 6.01
Tối thiểu / Ðịnh mức / Tối đa  Btu/h 5,400 ~ 18,000 ~ 20,500
Ðiện năng tiêu thụ Làm lạnh Ðịnh mức kW 1,53
Dòng điện hoạt động Làm lạnh Ðịnh mức A 6,7
EER / COP w/w 3,45
Dàn lạnh ATNQ18GPLE7

KHÁCH HÀNG ĐÁNH GIÁ & BÌNH LUẬN

4 đánh giá cho Máy Lạnh Âm Trần LG 2HP Inverter ATNQ18GPLE7 18.000 BTU

  1. Trần Đình Vũ (xác minh chủ tài khoản) –

    Chưa hài lòng lắm về sản phẩm vì không có nhiều lựa chọn. Nhân viên lắp đặt nhiệt tình, chu đáo. Đánh giá 4 sao

  2. Trương Thị Ngọc Diễm (xác minh chủ tài khoản) –

    Tôi ở cách công ty 70km thì công ty có đến lắp đặt không ạ

  3. Hoàng Thùy Linh (xác minh chủ tài khoản) –

    Công ty bán thêm tủ lạnh, máy giặt nội địa Nhật nữa thì tôi sẽ tiếp tục ủng hộ nhé

  4. Lê Thanh Bình (xác minh chủ tài khoản) –

    Công ty bán thêm tủ lạnh, máy giặt nội địa Nhật nữa thì tôi sẽ tiếp tục ủng hộ nhé

Thêm một đánh giá

Thông số kỹ thuật: Máy Lạnh Âm Trần LG 2HP Inverter ATNQ18GPLE7 18.000 BTU

Điều hòa âm trần LG ATNQ18GPLE7/ATUQ18GPLE7
Công suất Làm lạnh Tối thiểu / Ðịnh mức / Tối đa kW 1.58~ 5.30 ~ 6.01
Tối thiểu / Ðịnh mức / Tối đa  Btu/h 5,400 ~ 18,000 ~ 20,500
Ðiện năng tiêu thụ Làm lạnh Ðịnh mức kW 1,53
Dòng điện hoạt động Làm lạnh Ðịnh mức A 6,7
EER / COP w/w 3,45
Dàn lạnh ATNQ18GPLE7
Nguồn điện V, Ø, Hz 220-240, 1, 50/60
Lưu lượng gió H / M / L m3 / min 17.0 / 15.0 / 13.0
Ðộ ồn Làm lạnh H / M / L dB(A) 36 / 34 / 32
Kích thước Body W x H x D mm 840 x 204 x 840
Khối lượng tịnh  kg (Ibs) 19.6 (43.2)
Ống kết nối Ống lỏng mm (in.) Ø 6.35 (1/4)
Ống hơi mm (in.) Ø 12.7 (1/2)
Ống xả (O.D /I.D) mm Ø 32.0 / 25.0
Mặt nạ trang trí Mã sản phẩm PT-MCGW0
Kích thước W x H x D mm 950 x 35 x 950
Khối lượng tịnh  kg (Ibs) 6.3(13.9)
Mặt nạ gắn bộ lọc không khí Mã sản phẩm PT-MPGW0
Kích thước W x H x D mm 950 x 35 x 950
Khối lượng tịnh  kg (Ibs) 6.59(14.5)
Dàn nóng ATUQ18GPLE7
Nguồn điện V, Ø, Hz 220-240, 1, 50/60
Máy nén Type LG Inverter Twin Rotary
Motor BLDC
Quạt Type Hướng trục
Motor BLDC
Ðộ ồn Làm lạnh Ðịnh mức dB(A) 47
Kích thước  Thân máy W x H x D mm 770 x 545 x 288
Khối lượng tịnh  kg (Ibs) 31.0 (68.3)
Chiều dài đường ống Tổng chiều dài m 30
Chênh lệch độ cao m 20
Ống kết nối Ống lỏng  Ðường kính ngoài mm (in.) Ø 6.35 (1/4)
Ống hơi  Ðường kính ngoài mm (in.) Ø 12.7 (1/2)
Phạm vi hoạt động Làm lạnh °C -10 ~ 50 °C
Cáp nguồn chính & đường dây truyền thông Dàn lạnh Q'ty x mm2 4C x 1.5
Cáp nguồn chính Dàn nóng Q'ty x mm2 3C x 2.5
Máy Lạnh Âm Trần LG 2HP Inverter ATNQ18GPLE7 18.000 BTU
1 / 6
Slide 1
Slide 2
Slide 3
Slide 4
Slide 5
Slide 6
Thumb
Thumb
Thumb
Thumb
Thumb
Thumb

ĐĂNG KÝ TRẢ GÓP 0%

Sản phẩm: Máy Lạnh Âm Trần LG 2HP Inverter ATNQ18GPLE7 18.000 BTU
Để lại thông tin nhân viên Điện Lạnh Azan sẽ liên hệ tư vấn thủ tục duyệt hồ sơ trong 5 phút.

Lỗi: Không tìm thấy biểu mẫu liên hệ.

Tra cứu: Xem ngày hoàng đạo & giờ tốt hôm nay · Lịch Vạn Niên
🇰🇷 Tỷ Giá Won Hôm Nay (KRW/VND)
● Trực tiếp
1 Won Hàn Quốc (KRW) ≈
18,52 VNĐ
▲ Ổn định
Hôm nay
10.000 KRW: 185.200 đ
50.000 KRW: 926.000 đ
100.000 KRW: 1.852.000 đ
1.000.000 KRW: 18.520.000 đ
KRW
➔
1.852.000 VNĐ
Xem Bảng Tỷ Giá Chi Tiết & Biểu Đồ Lịch Sử ↗
Tra cứu: Giá Won hôm nay – Tra cứu tỷ giá Won KRW mới nhất · Đổi Won sang VNĐ · GiaWonHomNay.com
Trang web đối tác: web yêu hóa học · PhanvanIT - Cẩm nang Du học & XKLĐ