Chuyên Máy Lạnh Nội Địa Nhật & Mới Chính Hãng — Cam Kết Zin 100% — Bảo Hành Tận Tâm
Bảo trì máy lạnh

Cách sử dụng remote máy lạnh Mitsubishi nội địa Nhật (Giải thích toàn bộ chức năng tiếng Nhật)

Remote may lạnh mitsubishi nội địa nhật đa chức năng dòng z từ năm 2015 -2018

Hướng dẫn chi tiết sử dụng remote cảm ứng máy lạnh Mitsubishi nội địa Nhật tên lửa (dòng Z)

Trong quá trình sử dụng máy lạnh nội địa Nhật, đặc biệt là những dòng cao cấp như Mitsubishi ZW, rất nhiều khách hàng cảm thấy “ngợp” trước hệ thống remote với hàng loạt chức năng tiếng Nhật phức tạp. Không phải vì máy khó dùng, mà vì chúng ta chưa thực sự hiểu hết những giá trị mà nó mang lại.

Thực tế, mỗi nút bấm trên remote không đơn thuần là một chức năng, mà là cả một triết lý vận hành thông minh – giúp tối ưu nhiệt độ, tiết kiệm điện và nâng cao trải nghiệm sống một cách tinh tế.

Chính vì vậy, Điện lạnh AZAN đã dành thời gian tổng hợp, chắt lọc và hệ thống lại toàn bộ cách sử dụng remote một cách dễ hiểu nhất, dựa trên tài liệu chính hãng Mitsubishi kết hợp với kinh nghiệm thực tế qua nhiều năm làm việc với dòng máy nội địa Nhật.

Hy vọng rằng, sau khi đọc xong, Quý Khách không chỉ “biết dùng”, mà còn hiểu và tận dụng được hết giá trị thực sự của chiếc máy lạnh mình đang sở hữu.

Remote cảm ứng máy lạnh Mitsubishi nội địa Nhật “MSZ-ZW năm 2017”

Dựa trên tài liệu hướng dẫn, hệ thống Menu của remote được chia làm 4 trang chính. Dưới đây là tổng hợp đầy đủ và chi tiết tất cả các chức năng trong từng trang Menu để bạn có cái nhìn toàn diện nhất:

Remote màn hình cảm ứng máy lạnh Mitsubishi nội địa Nhật tên lửa (Dòng Z từ năm 2015 - 2018)
Remote màn hình cảm ứng máy lạnh Mitsubishi nội địa Nhật tên lửa (Dòng Z từ năm 2015 – 2018)
Màn hình hiển thị chính trên remote máy lạnh nội địa nhật Mitsubishi dòng đa chức năng (dòng Z) năm 2017
Màn hình hiển thị chính trên remote máy lạnh nội địa nhật Mitsubishi dòng đa chức năng (dòng Z) năm 2017

TRANG 1/4: ĐIỀU PHỐI LUỒNG GIÓ VÀ TIẾT KIỆM ĐIỆN

Trang này tập trung vào việc điều chỉnh hướng gió thông minh dựa trên cảm biến Move Eye.

Các chế độ gió thông minh

  1. Gió thổi vào người (風あて):
    Tự động hướng luồng gió trực tiếp vào vị trí phát hiện có người để làm mát hoặc sưởi ấm nhanh.
  2. Gió tránh người (風よけ):
    Luồng gió được điều chỉnh thổi tránh vị trí người ngồi để không gây cảm giác khó chịu do gió lùa trực tiếp.
  3. Tự động chuyển đổi (あてよけ):
    Máy sẽ tự động nhận diện cảm giác nhiệt của người trong phòng để chuyển đổi giữa chế độ thổi vào hoặc tránh người cho phù hợp.
  4. Gió đồng đều (ムラなし):
    Máy học vị trí người thường xuyên ngồi để điều phối gió sao cho nhiệt độ trong phòng không bị chênh lệch giữa các khu vực.
  5. Tiết kiệm điện (節電 – Hybrid Save):
    Kết hợp cảm biến Move Eye để máy tự động chuyển đổi linh hoạt giữa các chế độ vận hành nhằm giảm tiêu thụ điện năng mà vẫn duy trì sự thoải mái.
  6. Hướng gió/Tốc độ gió (風向・風速):
    Cài đặt thủ công hướng cánh đảo gió (trái/phải, lên/xuống) và cường độ quạt.

Phần điều chỉnh chi tiết

  • Hướng gió (風向 – Airflow Direction)

Hướng gió Trái/Phải (左右):

    • Bạn có thể chọn thổi thẳng, thổi lệch sang trái/phải hoặc chọn chế độ Swing (スイング) để cánh gió đảo liên tục theo chiều ngang.
    • Lưu ý rằng cài đặt này sẽ áp dụng chung cho cả hai bên dàn lạnh.

Hướng gió Lên/Xuống (上下):

    • Máy cho phép bạn cài đặt độc lập cho bên trái và bên phải của dàn lạnh.
    • Có 5 mức độ cao thấp khác nhau.
    • Tự động:
      • Trong chế độ Lạnh/Hút ẩm, máy thổi ngang để tránh hơi lạnh rơi trực tiếp vào người.
      • Trong chế độ Sưởi, máy thổi chúi xuống đất để hơi ấm lan tỏa từ sàn.

Hướng gió thông minh (Gió tự động)

Thay vì chỉnh tay, bạn nên sử dụng 4 chế độ thông minh dựa trên cảm biến Move Eye:

    • Gió thổi vào người (風あて):
      Luồng gió sẽ tự tìm và thổi trực tiếp vào vị trí Move Eye phát hiện có người để làm mát/sưởi ấm nhanh nhất.
  • Tốc độ gió (風速 – Fan Speed)

Máy cung cấp các lựa chọn đa dạng tùy theo nhu cầu về độ yên tĩnh hoặc sức mạnh luồng gió:

Tự động (自動):
Máy sẽ tự thổi mạnh khi phòng còn nóng (hoặc lạnh trong chế độ sưởi) và tự động giảm dần tốc độ khi đã đạt gần nhiệt độ cài đặt [6, 8].

Yên tĩnh (静):
Luồng gió ở mức nhỏ nhất, phù hợp khi ngủ hoặc cần sự tĩnh lặng tuyệt đối. Tuy nhiên, hiệu quả làm lạnh/sưởi sẽ chậm hơn.

Các mức Yếu – Trung bình – Mạnh:
Bạn có thể chọn cố định theo cảm giác cá nhân [6, 7].

Thổi xa (ロング – Long):
Luồng gió đạt công suất tối đa để đưa hơi lạnh/ấm đi xa nhất trong phòng.

Menu chức năng điều phối luồng gió và tiết kiệm điện trên remote máy lạnh mitsubishi nội địa nhật
Menu chức năng điều phối luồng gió và tiết kiệm điện trên remote máy lạnh Mitsubishi nội địa Nhật đa chức năng (dòng Z)

TRANG 2/4: TIỆN ÍCH SỨC KHỎE VÀ GIẤC NGỦ

Trang này cung cấp các tính năng nâng cao trải nghiệm sống và bảo vệ sức khỏe:

  1. Gió tự nhiên (自然風):
    Tạo ra luồng gió có nhịp điệu thay đổi nhẹ nhàng như gió ngoài trời.
  2. Làm lạnh nhanh (ハイパワー):
    Vận hành với công suất tối đa để đạt nhiệt độ cài đặt trong thời gian ngắn nhất (tự hủy sau khoảng 1 giờ).
  3. Tuần hoàn khí (サーキュレーター):
    Khi phòng đã đạt nhiệt độ cài đặt, máy sẽ chỉ chạy quạt để luân chuyển không khí, tránh hiện tượng đọng khí nóng ở trần nhà hoặc khí lạnh ở sàn nhà.
  4. Diệt khuẩn/Khử mùi (除菌・脱臭):
    Kích hoạt phát Nano nước (Pure Mist) để lọc bụi mịn, diệt khuẩn và khử mùi hôi trong không khí.
  5. Chăm sóc da (美肌):
    Kết hợp các hạt nước Pure Mist và hướng gió tránh người để duy trì độ ẩm cho da và tóc.
  6. Ngủ ngon (快眠):
    Giảm âm thanh vận hành dàn lạnh và tự động điều chỉnh nhiệt độ theo chu kỳ giấc ngủ để người dùng không bị quá lạnh hoặc quá nóng về đêm.
Phần hiển thị sức khỏe và giấc ngủ trên remote máy lạnh Mitsubishi nội địa nhật đa chức năng dòng Z (tên lửa)
Phần hiển thị sức khỏe và giấc ngủ trên remote máy lạnh Mitsubishi nội địa nhật đa chức năng dòng Z (tên lửa)

TRANG 3/4: THÔNG TIN HỆ THỐNG VÀ KIỂM TRA

Trang này giúp người dùng theo dõi tình trạng máy và quản lý chi phí:

  1. Thông báo (おしらせ):
    Xem các gợi ý sử dụng tiết kiệm điện hoặc kiểm tra mã lỗi khi đèn Navi Lamp màu xanh dương trên dàn lạnh phát sáng.
  2. Hộp tiết kiệm (エコ貯金箱):
    Xem tổng số tiền điện bạn đã tiết kiệm được nhờ các chức năng thông minh từ khi bắt đầu sử dụng máy.
  3. Tiền điện (電気代):
    Xem chi phí điện ước tính trong vòng 30 ngày qua.
  4. Kiểm tra khu vực (エリア確認):
    Hiển thị sơ đồ phòng trên remote để bạn biết Move Eye đang nhận diện người ở vị trí nào.
  5. Kiểm tra nhiệt độ (室温確認):
    Xem nhiệt độ cảm biến thực tế tại vị trí người ngồi.
  6. Vệ sinh lưới lọc (フィルターおそうじ):
    Cho phép kích hoạt thủ công chức năng tự động vệ sinh lưới lọc bụi (Filter cleaning).
Phần hiển thị thông tin và kiểm tra lỗi trên remote máy lạnh mitsubishi nội địa nhật đa chức năng dòng Z (máy lạnh mitsubishi tên lửa từ năm 2015 - 2018)
Phần hiển thị thông tin và kiểm tra lỗi trên remote máy lạnh mitsubishi nội địa nhật đa chức năng dòng Z (máy lạnh mitsubishi tên lửa từ năm 2015 – 2018)

TRANG 4/4: GIÁM SÁT, HẸN GIỜ VÀ THIẾT LẬP HỆ THỐNG

Trang này bao gồm các chức năng giám sát tự động và các cài đặt chuyên sâu:

  1. Giám sát (みまもり):
    Bao gồm chức năng tự động bật máy khi phòng quá nóng/lạnh hoặc chế độ.
  2. Hẹn giờ (タイマー):
    Cài đặt thời gian Bật (入) hoặc Tắt (切) máy theo mốc giờ cụ thể hoặc theo khoảng thời gian.
  3. Kiểm tra nội dung vận hành (運転内容確認):
    Xem tóm tắt tất cả các thiết lập hiện tại của máy trên một màn hình duy nhất.
  4. Sưởi 10°C (10°Cキープ暖房
    Duy trì nhiệt độ phòng ở mức tối thiểu 10°C khi không có người để ngăn phòng quá lạnh trong mùa động
  5. Sấy quần áo (ランドリー):
    Sử dụng chế độ hút ẩm mạnh để hỗ trợ làm khô đồ giặt trong nhà trong khoảng 3.5 giờ
  6. Cài đặt (設定):
    Nút truy cập vào 6 trang cài đặt chi tiết (đã tổng kết ở phần trước) như Vị trí lắp đặt, Khóa trẻ em, Âm thanh thông báo… 
Danh mục giám sát, hẹn giờ và cài đặt trên remote máy lạnh mitsubishi nội địa nhật đa chức năng dòng z (máy lạnh mitsubishi tên lửa từ năm 2017)
Danh mục giám sát, hẹn giờ và cài đặt trên remote máy lạnh mitsubishi nội địa nhật đa chức năng dòng z (máy lạnh mitsubishi tên lửa từ năm 2017)

Lưu ý:
Một số tính năng như “Sấy quần áo” (Laundry) hoặc “Độ ẩm” sẽ không hiển thị trên một số model cụ thể như MSZ-ZW9017S 

HỆ THỐNG 6 TRANG CÀI ĐẶT CHUYÊN SÂU (設定)

Trang 1/6: Cài đặt hệ thống cơ bản

  1. Vị trí lắp đặt (据付位置):
    Thiết lập vị trí máy trên tường (Trái, Phải hoặc Giữa). Điều này cực kỳ quan trọng để cảm biến Move Eye và cánh đảo gió hoạt động chính xác.
  2. Dùng cho nhiều máy (複数台設置):
    Nếu phòng có 2-4 máy cùng loại, bạn cài đặt số hiệu (1-4) cho từng máy để remote không điều khiển nhầm lẫn giữa các máy.
  3. Giới hạn dòng điện (ピークカット – Peak Cut):
    Khi bật (入), máy sẽ giảm khoảng 25% dòng điện vận hành tối đa để tránh nhảy aptomat khi đang dùng nhiều thiết bị điện khác trong nhà.
  4. Cài đặt thời gian (時刻合わせ):
    Chỉnh giờ hiện tại (định dạng 24h). Phải cài đặt giờ thì chức năng hẹn giờ mới hoạt động.
hướng dẫn sử dụng remote cảm ứng của máy lạnh mitsubishi nội địa nhật
Màn hình hiển thị chức năng cài đặt cơ bản của remoter máy lạnh Mitsubishi nội địa nhật đa chức năng dòng Z

Trang 2/6: Quản lý điện năng và Liên hệ

  1. Tự khởi động lại (停電自動復帰):
    Khi có điện trở lại sau khi mất điện, máy sẽ tự động bật lại với các thông số cài đặt trước đó nếu bạn chọn (入). 
  2. Gói điện ưu tiên (オール電化): (tiện ích này sử dụng riêng tại nước Nhật, không phù hợp với Việt Nam)
    Nếu nhà bạn dùng gói điện có giá thay đổi theo khung giờ (Sáng/Tối, Ngày, Đêm), hãy bật tính năng này để máy tính tiền điện chính xác hơn. 
  3. Đơn giá điện (電気単価): (tiện ích này sử dụng riêng tại nước Nhật, không phù hợp với Việt Nam)
    Nhập đơn giá điện (từ 1 đến 63 Yên/kWh) để máy tính toán chi phí tiêu thụ. 
  4. Thông tin liên hệ (連絡先設定): (tiện ích này sử dụng riêng tại nước Nhật, không phù hợp với Việt Nam)
    Đăng ký số điện thoại của đơn vị bảo hành. Số này sẽ hiện lên màn hình remote nếu máy gặp sự cố. 
Danh mục cài đặt tiết kiệm điện năng và liên hệ trên dòng máy lạnh mitsubishi nội địa nhật đa chức năng năm 2017 (MSZ-ZW 2017)
Danh mục cài đặt tiết kiệm điện năng và liên hệ trên dòng máy lạnh Mitsubishi nội địa nhật đa chức năng năm 2017 (MSZ-ZW 2017)

Trang 3/6: Cảm biến thông minh và Vệ sinh

  1. Cảm nhận nhiệt (体感 – Move Eye):
    Bật/tắt cảm biến Move Eye. Khi bật, máy sẽ điều chỉnh nhiệt độ dựa trên thân nhiệt người thay vì chỉ dựa vào nhiệt độ phòng.
  2. Tự động dừng (スマートSTOP):
  • Smart Save: Tự chuyển sang chế độ tiết kiệm sau 3 phút không có người.
  • Smart Off: Sau 30 phút không người sẽ tạm dừng, và sau 3 giờ sẽ tắt máy hoàn toàn. 
  1. Làm sạch bên trong (内部クリーン):
    Tự động sấy khô dàn lạnh và phát ozone diệt khuẩn sau khi tắt máy để ngăn nấm mốc. 
  2. Tốc độ cảm biến (ムーブアイ動作):
    Chọn tốc độ quay của mắt thần Move Eye là “Bình thường” (通常) hoặc “Chậm” (ゆっくり). 
Cài đặt cảm biến thông minh và vệ sinh trên máy lạnh mitsubishi nội địa nhật dòng đa chức năng
Cài đặt cảm biến thông minh và vệ sinh trên máy lạnh Mitsubishi nội địa nhật dòng đa chức năng năm 2017

Trang 4/6: Thông báo và Chỉ báo

  1. Tần suất thông báo (おしらせ頻度):
    Chọn mức độ máy đưa ra các gợi ý tiết kiệm điện: Tắt (なし), Ít (少ない), Nhiều (多い). 
  2. Âm thanh thông báo (おしらせ音):
    Bật/tắt đoạn nhạc chuông khi máy có thông báo mới. 
  3. Âm thanh phím bấm (操作音階):
    Chọn tiếng “Bíp” đơn điệu hoặc âm thanh có cao độ khác nhau khi thao tác remote. 
  4. Đèn hiển thị dàn lạnh (本体表示):
    Bật hoặc tắt các đèn chỉ báo trên dàn lạnh (ngoại trừ đèn vận hành sẽ chỉ mờ đi khi chọn 切). 
Hướng dẫn cài đặt thông báo và chỉ báo trên máy lạnh mitsubishi nội địa nhật đa chức năng dòng z năm 2017
Hướng dẫn cài đặt thông báo và chỉ báo trên máy lạnh Mitsubishi nội địa nhật đa chức năng dòng Z năm 2017

Trang 5/6: Tùy chỉnh Remote

  1. Cài đặt nút tùy chỉnh (カスタムボタン設定):
    Thay đổi 2 nút chức năng ở dưới cùng màn hình chính thành các chức năng bạn hay dùng (ví dụ: Gió tự nhiên, Làm lạnh nhanh). 
  2. Độ tương phản (画面濃淡):
    Chỉnh độ đậm nhạt của chữ trên màn hình remote từ mức -2 đến +2. 
  3. Độ sáng màn hình (画面明るさ):
    Chỉnh độ sáng đèn nền remote (Lưu ý: Để mức Sáng (明) sẽ làm pin nhanh hết hơn). 
  4. Màn hình khi vận hành (ホーム画面設定):
    Chọn hiển thị mặc định là màn hình “Chữ lớn” (入) hay “Màn hình chính” (切) khi máy đang chạy. 
Hướng dẫn cài đặt tùy chỉnh remote cảm ứng máy lạnh mitsubishi nội địa nhật đa chức năng năm 2017 dòng Z
Hướng dẫn cài đặt tùy chỉnh remote cảm ứng máy lạnh Mitsubishi nội địa nhật đa chức năng năm 2017 dòng Z

Trang 6/6: Tính năng đặc biệt và khóa trẻ em.

  1. Chống giảm nhiệt độ gió (風温低下防止):
    Dùng trong chế độ Sưởi để ngăn việc gió thổi ra bị lạnh khi máy đang điều tiết công suất. 
  2. Chuyển đổi Lạnh/Hút ẩm (冷房除湿切替):
    Điều chỉnh tần suất máy tự động chuyển từ làm lạnh sang hút ẩm khi cảm thấy độ ẩm cao. 
  3. Khóa trẻ em (チャイルドロック):
    Để ngăn trẻ nhỏ nghịch remote. Để mở khóa, bạn phải nhấn theo thứ tự 1-2-3-4 ở 4 góc màn hình. 
  4. Cài đặt lại (リセット):
    Cho phép xóa riêng lẻ lịch sử tiền điện, dữ liệu khu vực đã học hoặc khôi phục cài đặt gốc của toàn bộ hệ thống. 

Lưu ý:
Các cài đặt này chỉ thực hiện được khi remote đang ở Chế độ Tiêu chuẩn (標準). 

hướng dẫn khôi phục cài đặt gốc trên remote máy lạnh mitsubishi nội địa nhật đa chức năng.
Hướng dẫn khôi phục cài đặt gốc trên remote máy lạnh Mitsubishi nội địa nhật đa chức năng dòng Z.

Trên đây là toàn bộ những hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng remote máy lạnh Mitsubishi nội địa Nhật, đặc biệt là dòng cao cấp ZW 2017. Các dòng máy đa chức năng trong giai đoạn từ 2015 – 2018 cũng có cơ chế vận hành và hệ thống điều khiển tương tự, vì vậy Quý Khách hoàn toàn có thể áp dụng linh hoạt trong quá trình sử dụng.

Những nội dung này không chỉ được tổng hợp từ tài liệu chính hãng Mitsubishi nội địa Nhật, mà còn là sự đúc kết từ nhiều năm kinh nghiệm thực tế của Điện lạnh AZAN trong quá trình làm việc, lắp đặt và hỗ trợ hàng ngàn khách hàng sử dụng dòng máy lạnh nội địa.

Điện lạnhh AZAN hiểu rằng:
một chiếc máy lạnh tốt không chỉ nằm ở giá trị sản phẩm, mà còn nằm ở cách khách hàng sử dụng nó có đúng hay không, có tận dụng hết giá trị hay không.

Vì vậy, AZAN không chỉ bán sản phẩm. Mà mong muốn trở thành người đồng hành, giúp Quý Khách hiểu rõ, dùng đúng và khai thác tối đa hiệu quả của từng chiếc máy.

Cảm ơn Quý Khách đã tin tưởng và lựa chọn Điện lạnh AZAN trong suốt thời gian qua.
Sự ủng hộ của Quý Khách không chỉ là một giao dịch, mà là niềm động lực để AZAN tiếp tục hoàn thiện, chia sẻ nhiều hơn và phục vụ tốt hơn mỗi ngày.

Trong thời gian tới, AZAN sẽ tiếp tục cập nhật và cung cấp những thông tin mới nhất, chính xác nhất về các dòng máy lạnh nội địa Nhật —
để Quý Khách luôn có đủ cơ sở và sự tự tin trước khi đưa ra bất kỳ quyết định mua hàng nào.

AZAN không chỉ bán máy lạnh — AZAN bán sự an tâm và trải nghiệm dài lâu.

ĐIỆN LẠNH AZAN — CHUYÊN MÁY LẠNH NỘI ĐỊA NHẬT CHÍNH HÃNG

Bạn cần tư vấn chọn máy lạnh Mitsubishi, Daikin, Panasonic chuẩn nguyên bản hoặc hỗ trợ lắp đặt tận nơi?

Tra cứu: Xem ngày hoàng đạo & giờ tốt hôm nay · Lịch Vạn Niên
🇰🇷 Tỷ Giá Won Hôm Nay (KRW/VND)
● Trực tiếp
1 Won Hàn Quốc (KRW) ≈
18,52 VNĐ
▲ Ổn định
Hôm nay
10.000 KRW: 185.200 đ
50.000 KRW: 926.000 đ
100.000 KRW: 1.852.000 đ
1.000.000 KRW: 18.520.000 đ
KRW
➔
1.852.000 VNĐ
Xem Bảng Tỷ Giá Chi Tiết & Biểu Đồ Lịch Sử ↗
Tra cứu: Giá Won hôm nay – Tra cứu tỷ giá Won KRW mới nhất · Đổi Won sang VNĐ · GiaWonHomNay.com
Trang web đối tác: yêu hóa học · PhanvanIT - Cẩm nang Du học & XKLĐ