Chuyên Máy Lạnh Nội Địa Nhật & Mới Chính Hãng — Cam Kết Zin 100% — Bảo Hành Tận Tâm

Dàn lạnh treo tường Daikin VRV FXAQ20PVE

• Mã SP: Đang cập nhật • Còn hàng
Giá bán: Liên hệ
KHUYẾN MÃI & ƯU ĐÃI KÈM THEO
Xuất xứ: Thái Lan
Bảo hành: 12 tháng
ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT
Xuất xứ: Thái Lan
Bảo hành: 12 tháng
Tổng đài tư vấn & đặt hàng miễn phí: 0909 228 418 (8h00 - 20h00 cả CN & Lễ)

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT & ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

MODEL FXAQ20PVE
Nguồn điện 1-pha, 220-240 V/220 V, 50/60 Hz
Công suất làm lạnh Btu/h 7,500
kW 2.2
Công suất sưởi Btu/h 8,500
kW 2.5
Điện năng tiêu thụ Làm lạnh kW 0.019

KHÁCH HÀNG ĐÁNH GIÁ & BÌNH LUẬN

3 đánh giá cho Dàn lạnh treo tường Daikin VRV FXAQ20PVE

  1. Trần Văn Hiếu (xác minh chủ tài khoản) –

    Giá máy tuy cao hơn nhiều chỗ nhưng chất lượng đảm bảo, dịch vụ chăm sóc tốt, nhân viên lắp đặt chuyên nghiệp. Đánh giá 5 sao.

  2. Lê Thanh Bình (xác minh chủ tài khoản) –

    Tôi là thợ điện lạnh, muốn đặt mua sản phẩm này cty có bán không ạ?

  3. Peter Bảo (xác minh chủ tài khoản) –

    Máy chạy êm, tiết kiệm điện, nhân viên lắp đặt thân thiện, nhiệt tình. Giá hơi đắt chút.

Thêm một đánh giá

Thông số kỹ thuật: Dàn lạnh treo tường Daikin VRV FXAQ20PVE

MODEL FXAQ20PVE
Nguồn điện 1-pha, 220-240 V/220 V, 50/60 Hz
Công suất làm lạnh Btu/h 7,500
kW 2.2
Công suất sưởi Btu/h 8,500
kW 2.5
Điện năng tiêu thụ Làm lạnh kW 0.019
Sưởi 0.029
Vỏ máy Trắng (3.0Y8.5/0.5)
Lưu lượng gió (Cao/Thấp) m3/phút 7.5/4.5
cfm 265/159
Độ ồn (Cao/Thấp) dB(A) 35/31
Kích thước (CaoxRộngxDày) mm 290×795×238
Trọng lượng máy kg 11.0
Ống kết nối Lỏng (loe) mm 6.4
Hơi (loe) 12.7
Nước xả VP13 (đường kính ngoài, 18 đường kính trong, 13)
Dàn lạnh treo tường Daikin VRV FXAQ20PVE
1 / 2
Slide 1
Slide 2
Thumb
Thumb

ĐĂNG KÝ TRẢ GÓP 0%

Sản phẩm: Dàn lạnh treo tường Daikin VRV FXAQ20PVE
Để lại thông tin nhân viên Điện Lạnh Azan sẽ liên hệ tư vấn thủ tục duyệt hồ sơ trong 5 phút.

Lỗi: Không tìm thấy biểu mẫu liên hệ.

Tra cứu: Xem ngày hoàng đạo & giờ tốt hôm nay · Lịch Vạn Niên
🇰🇷 Tỷ Giá Won Hôm Nay (KRW/VND)
● Trực tiếp
1 Won Hàn Quốc (KRW) ≈
18,52 VNĐ
▲ Ổn định
Hôm nay
10.000 KRW: 185.200 đ
50.000 KRW: 926.000 đ
100.000 KRW: 1.852.000 đ
1.000.000 KRW: 18.520.000 đ
KRW
➔
1.852.000 VNĐ
Xem Bảng Tỷ Giá Chi Tiết & Biểu Đồ Lịch Sử ↗
Tra cứu: Giá Won hôm nay – Tra cứu tỷ giá Won KRW mới nhất · Đổi Won sang VNĐ · GiaWonHomNay.com
Trang web đối tác: yêu hóa học · PhanvanIT - Cẩm nang Du học & XKLĐ